council board
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn hội thảo: Một chiếc bàn lớn, thường có hình chữ nhật hoặc hình bầu dục, được thiết kế để mọi người ngồi xung quanh và tiến hành các cuộc họp, thảo luận hoặc hội nghị chính thức. Đây là vật dụng thường thấy trong các phòng họp của hội đồng, ủy ban hoặc ban lãnh đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The important documents were spread across the council board. (Các tài liệu quan trọng được trải rộng trên bàn hội thảo.)
- All members of the committee gathered around the council board to discuss the new policy. (Tất cả các thành viên của ủy ban tụ tập xung quanh bàn hội thảo để thảo luận về chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sit at the council board": tham dự một cuộc họp chính thức với tư cách là thành viên.
- As a new director, she was honored to sit at the council board for the first time. (Là một giám đốc mới, cô ấy rất vinh dự được ngồi vào bàn hội thảo lần đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
Boardroom (n): phòng họp hội đồng (nơi đặt bàn hội thảo).
- The meeting will be held in the main boardroom. (Cuộc họp sẽ được tổ chức tại phòng họp hội đồng chính.)
Conference table (n): bàn hội nghị (từ có nghĩa tương tự, chỉ loại bàn dùng cho các cuộc họp).
Từ đồng nghĩa
- Conference table: bàn hội nghị.
- Meeting table: bàn họp.
Noun
- bàn hội thảo